mad cow disease

mad cow disease

A veterinarian examines a cow for signs of mad cow disease.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh điên (mad cow disease) một căn bệnh chết người ở , ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, gây ra các triệu chứng như loạng choạng, mất thăng bằng kích động.

dụ sử dụng
  • (Sự bùng phát bệnh điên vào những năm 1990 đã gây ra hoảng loạn trên diện rộng.)
  • (Nông dân buộc phải tiêu hủy đàn gia súc của họ để ngăn chặn sự lây lan của bệnh điên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be linked to mad cow disease": liên quan đến bệnh điên.
    • The human form of this illness, Creutzfeldt-Jakob disease, is linked to mad cow disease. (Dạng bệnhngười của căn bệnh này, bệnh Creutzfeldt-Jakob, liên quan đến bệnh điên.)
  • "to test for mad cow disease": xét nghiệm bệnh điên.
    • All cattle over 30 months old must be tested for mad cow disease. (Tất cả trên 30 tháng tuổi phải được xét nghiệm bệnh điên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mad cow (n, thân mật): bệnh điên (dạng rút gọn).
    • The term "mad cow" is often used in news headlines. (Thuật ngữ "mad cow" thường được dùng trong các tiêu đề tin tức.)
  • Bovine spongiform encephalopathy (BSE) (n): bệnh não xốp (tên khoa học của bệnh điên).
    • BSE is the scientific name for mad cow disease. (BSE tên khoa học của bệnh điên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bovine spongiform encephalopathy (BSE): bệnh não xốp (tên chính thức).
  • Creutzfeldt-Jakob disease (biến thểngười): bệnh Creutzfeldt-Jakob (dạng bệnhngười tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • "to be like mad cow disease": (thành ngữ không chính thức) chỉ một vấn đề lây lan nhanh chóng nguy hiểm.
    • The misinformation spread through social media like mad cow disease. (Thông tin sai lệch lan truyền trên mạng xã hội như bệnh điên.)